Bản dịch của từ 涂泥 trong tiếng Việt

涂泥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˊtuthanh sắc

涂泥 (Danh từ)

tú ní
01

Bùn ướt, đất lầy; lớp bùn phủ lên mặt (ví dụ chân, đường bị bùn bám)

1.湿润的泥土。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Làm ướt/ bôi/ phủ lên bùn đất; làm cho đất ẩm ướt (thường chỉ việc bôi đất, bùn lên vật gì hoặc làm đất trở nên ẩm)

2.谓滋润泥土。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đường lầy lội; chỗ đường đầy bùn, khó đi (lầy lội, nghẽn chân)

3.泥泞的路途。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涂泥

Các từ liên quan

涂不拾遗
涂乙
涂人
涂刍
泥下潜珪
泥中之对
泥中刺
泥中隐刺
泥丸
涂
Bính âm:
【tú】【ㄊㄨˊ】【ĐỒ】
Các biến thể:
塗, 凃, 𡌘, 滁, 途
Hình thái radical:
⿰,⺡,余
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép