Bản dịch của từ 涂泽 trong tiếng Việt

涂泽

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˊtuthanh sắc

涂泽 (Động từ)

tú zé
01

Trang điểm, tô điểm nét mặt (sửa sang vẻ ngoài như trang điểm)

1.修饰容貌。犹化妆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sơn/phủ lên (bề mặt) bằng chất lỏng hoặc thuốc màu; ý nghĩa cổ: tô điểm, trang trí

2.犹涂饰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涂泽

Các từ liên quan

涂不拾遗
涂乙
涂人
涂刍
泽人
泽兰
泽兵
泽农
泽卤
涂
Bính âm:
【tú】【ㄊㄨˊ】【ĐỒ】
Các biến thể:
塗, 凃, 𡌘, 滁, 途
Hình thái radical:
⿰,⺡,余
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép