Bản dịch của từ 涂炭生灵 trong tiếng Việt

涂炭生灵

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˊtuthanh sắc

涂炭生灵 (Tính từ)

tú tàn shēng líng
01

Dân chúng khổ sở; người dân trong cảnh lầm than

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涂炭生灵

tàn

shēng

líng

Các từ liên quan

涂不拾遗
涂乙
涂人
涂刍
炭冰
炭化
炭场
炭坑
炭墼
生一
生三
生上起下
生不逢场
灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
涂
Bính âm:
【tú】【ㄊㄨˊ】【ĐỒ】
Các biến thể:
塗, 凃, 𡌘, 滁, 途
Hình thái radical:
⿰,⺡,余
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép