Bản dịch của từ 涂脂抹粉 trong tiếng Việt

涂脂抹粉

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˊtuthanh sắc

涂脂抹粉 (Thành ngữ)

tú zhī mó fěn
01

Tô son điểm phấn; bôi son trát phấn; tô son trát phấn

涂胭脂,抹香粉原指妇女修饰容貌,现多比喻对丑恶事物进行粉饰

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涂脂抹粉

zhī

fěn

Các từ liên quan

涂不拾遗
涂乙
涂人
涂刍
脂夜
脂批
脂松
脂水
脂油
抹一鼻子灰
抹不下脸
抹不开
抹丢
抹丽
粉丝
粉侯
粉刷
粉刺
粉剂
涂
Bính âm:
【tú】【ㄊㄨˊ】【ĐỒ】
Các biến thể:
塗, 凃, 𡌘, 滁, 途
Hình thái radical:
⿰,⺡,余
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép