Bản dịch của từ 涃 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kùn

ㄎㄨㄣˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

kùn
01

Tên một con sông (dễ nhớ như 'khốn khổ' vì nước sông có thể gây khó khăn).

水名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

涃
Bính âm:
【kùn】【ㄎㄨㄣˋ】【KHỐN】
Hình thái radical:
⿰,氵,困
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丨乚一丨丿丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép