Bản dịch của từ 涅克拉索夫 trong tiếng Việt
涅克拉索夫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niè | ㄋㄧㄝˋ | n | ie | thanh huyền |
涅克拉索夫 (Danh từ)
【niè kè lā suǒ fū】
01
Nê-cư-la-sốp (Nikolai Alekseevich Nekrasov, 1821–1877) — nhà thơ Nga; chủ biên các tạp chí như «Người thời đại», «Kỷ sự Tổ quốc»; nổi tiếng với trường ca «Ai ở nước Nga sống tốt» và nhiều thơ xã hội chân thực.
(николай алексеевич некрасов,1821-1877)俄国诗人。曾在彼得堡大学旁听。先后主编《现代人》、《祖国纪事》杂志。代表作为长诗《谁在俄罗斯能过好日子》。诗作还有《严寒,通红的鼻子》、《爷爷》、《俄罗斯妇女》等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涅克拉索夫
niè
涅
kè
克
lā
拉
suǒ
索
fū
夫
Các từ liên quan
涅伏
涅墨
涅字
涅幰
涅手
克丁克卯
克丝
克丝钳子
拉丁
索价
索伦
索偶
索偿
索兴
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
- Bính âm:
- 【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIẾT】
- Các biến thể:
- 㘿, 湼, 𣵀
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,圼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
槷
踂
㖕
嵲
聶
䄒
痆
䯀
䌜
摰
㮆
鉨
湻
漓
漅
沆
漪
滻
泪
滚
汚
淆
渃
浞
䍖
莙
恶
䢛
䉻
格
挽
冦
酎
宽
陹
狹
涅槃
涅白
入涅
海涅
涅瓦
涅瓦河
涅盘经
格涅沙
康涅狄格
屠格涅夫
