Bản dịch của từ 涅字 trong tiếng Việt
涅字
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niè | ㄋㄧㄝˋ | n | ie | thanh huyền |
涅字 (Động từ)
【niè zì】
01
Xăm và bôi mực lên cơ thể người để làm nổi bật chữ viết (hình phạt hoặc dấu ấn phong tục cũ)
在人身上刺字涂墨。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涅字
niè
涅
zì
字
Các từ liên quan
涅伏
涅克拉索夫
涅墨
涅幰
涅手
字义
字书
字乳
字人
字体
- Bính âm:
- 【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIẾT】
- Các biến thể:
- 㘿, 湼, 𣵀
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,圼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
槷
踂
㖕
嵲
聶
䄒
痆
䯀
䌜
摰
㮆
鉨
湻
漓
漅
沆
漪
滻
泪
滚
汚
淆
渃
浞
䍖
莙
恶
䢛
䉻
格
挽
冦
酎
宽
陹
狹
涅槃
涅白
入涅
海涅
涅瓦
涅瓦河
涅盘经
格涅沙
康涅狄格
屠格涅夫
