Bản dịch của từ 涅盘出世 trong tiếng Việt
涅盘出世
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niè | ㄋㄧㄝˋ | n | ie | thanh huyền |
涅盘出世 (Động từ)
【niè pán chū shì】
01
Đau đớn đến như sắp chết rồi lại sống lại (chỉ cảm giác cực kỳ đau khổ hoặc khổ sở); Hán-Việt:
谓死去活来。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涅盘出世
niè
涅
pán
盘
chū
出
shì
世
Các từ liên quan
涅伏
涅克拉索夫
涅墨
涅字
涅幰
盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
世上
世上无难事
世上无难事,只怕有心人
世不曾
世世
- Bính âm:
- 【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIẾT】
- Các biến thể:
- 㘿, 湼, 𣵀
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,圼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
槷
踂
㖕
嵲
聶
䄒
痆
䯀
䌜
摰
㮆
鉨
湻
漓
漅
沆
漪
滻
泪
滚
汚
淆
渃
浞
䍖
莙
恶
䢛
䉻
格
挽
冦
酎
宽
陹
狹
涅槃
涅白
入涅
海涅
涅瓦
涅瓦河
涅盘经
格涅沙
康涅狄格
屠格涅夫
