Bản dịch của từ 涅石 trong tiếng Việt

涅石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄋㄧㄝˋniethanh huyền

涅石 (Danh từ)

niè shí
01

Alumen; Nghĩa: đá đen; đá than

解释:涅石是一种黑色的石头,通常指的是黑色的矿石或煤炭。

Ví dụ
02

Alunite (TCM); Nghĩa: đá đen; đá lửa

解释: 石头的一种,颜色通常为黑色; 一种可以用来生火的石头。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涅石

niè

shí

Các từ liên quan

涅伏
涅克拉索夫
涅墨
涅字
涅幰
石丈
石丈人
石上草
石中美
涅
Bính âm:
【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIẾT】
Các biến thể:
㘿, 湼, 𣵀
Hình thái radical:
⿰,⺡,圼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép