Bản dịch của từ 涅而不缁 trong tiếng Việt

涅而不缁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄋㄧㄝˋniethanh huyền

涅而不缁 (Tính từ)

niè ér bù zī
01

Nhuộm không đen; phẩm chất cao quý

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涅而不缁

niè

ér

Các từ liên quan

涅伏
涅克拉索夫
涅墨
涅字
涅幰
而上
而下
而且
而乃
而亦
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
缁人
缁侣
缁叟
缁尘
缁属
涅
Bính âm:
【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIẾT】
Các biến thể:
㘿, 湼, 𣵀
Hình thái radical:
⿰,⺡,圼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép