Bản dịch của từ 涅菩 trong tiếng Việt

涅菩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄋㄧㄝˋniethanh huyền

涅菩 (Danh từ)

niè pú
01

Từ phiên âm của tiếng Anh 'nebula' — tinh vân, đám mây khí và bụi trong không gian

英语nebula的音译。星云。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涅菩

niè

Các từ liên quan

涅伏
涅克拉索夫
涅墨
涅字
涅幰
菩提
菩提子
菩提树
菩萨
菩萨低眉
涅
Bính âm:
【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIẾT】
Các biến thể:
㘿, 湼, 𣵀
Hình thái radical:
⿰,⺡,圼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép