Bản dịch của từ 涅面 trong tiếng Việt
涅面
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niè | ㄋㄧㄝˋ | n | ie | thanh huyền |
涅面 (Động từ)
【niè miàn】
01
Một cách viết khác của 字「湼面」(nhiễm, vết bẩn trên mặt/nhuộm mặt) — chỉ bề mặt dính bẩn hoặc đã bị nhuốm, thường trong văn ngôn; liên quan tới 'nhuộm, dính bẩn'.
1.亦作“湼面”。
Ví dụ
02
Xăm, khắc chữ hoặc hoa văn lên mặt rồi tô mực (làm cho nét khắc hiện rõ trên mặt người)
2.在人脸上刺字或图案,然后涂以墨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涅面
niè
涅
miàn
面
Các từ liên quan
涅伏
涅克拉索夫
涅墨
涅字
涅幰
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
- Bính âm:
- 【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIẾT】
- Các biến thể:
- 㘿, 湼, 𣵀
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,圼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
槷
踂
㖕
嵲
聶
䄒
痆
䯀
䌜
摰
㮆
鉨
湻
漓
漅
沆
漪
滻
泪
滚
汚
淆
渃
浞
䍖
莙
恶
䢛
䉻
格
挽
冦
酎
宽
陹
狹
涅槃
涅白
入涅
海涅
涅瓦
涅瓦河
涅盘经
格涅沙
康涅狄格
屠格涅夫
