Bản dịch của từ 消不得 trong tiếng Việt
消不得
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāo | ㄒㄧㄠ | x | iao | thanh ngang |
消不得 (Động từ)
【xiāo bù dé】
01
Không thể tiêu tan/không thể chìm xuống; cách nói cổ/方言 chỉ trạng thái không thể bị tiêu diệt, giải quyết hoặc không thể làm cho biến mất
1.亦作“消不的”。
Ví dụ
02
Không thể chịu đựng/không thể dùng được; chịu không nổi (do cảm thấy khó chịu hoặc bất tiện)
2.受用不得。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Không thể thiếu; không thể thiếu (thường được sử dụng trong ngôn ngữ nói để thể hiện sự cần thiết hoặc nhu cầu)
3.少不得。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Không bì được; không sánh bằng (không thể so sánh, thua kém về mức độ)
4.抵不上。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 消不得
xiāo
消
bù
不
dé
得
Các từ liên quan
消不的
消中
消乏
消亡
消仆
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
得一
得一元宝
得一望十
得一知己,死可无恨
- Bính âm:
- 【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
- Các biến thể:
- 㴅, 痟, 逍, 銷, 𣱩, 硝
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,肖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨丶ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
枵
嘵
嚣
熇
箾
侾
灲
嚻
绡
毊
莦
瀟
滌
㶞
潊
潅
涴
洨
溠
㶠
汝
㴏
滮
汃
荻
䯄
埖
崋
蚜
袦
晊
紦
𠕞
烆
弳
㓑
消息
消费
取消
消失
消耗
消化
消极
消除
消防
消灭
