Bản dịch của từ 消光 trong tiếng Việt
消光
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāo | ㄒㄧㄠ | x | iao | thanh ngang |
消光 (Động từ)
【xiāo guāng】
01
Hiện tượng tinh thể tối đi khi để dưới kính hiển vi phân cực (qua lăng kính Nicola) — tức là ánh sáng bị triệt tiêu, khiến vùng mẫu xuất hiện màu tối
通过正交尼科耳棱镜的偏振光观察时晶体变暗的情状
Ví dụ
02
Làm giảm độ bóng của sợi vải hoặc vải; đặc chỉ thêm chất làm mờ vào dung dịch sợi viscose (keo rayon) để giảm bóng
消减纱线或织物的光亮;特指在粘胶纺丝液中加涂料
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 消光
xiāo
消
guāng
光
- Bính âm:
- 【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
- Các biến thể:
- 㴅, 痟, 逍, 銷, 𣱩, 硝
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,肖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨丶ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
枵
嘵
嚣
熇
箾
侾
灲
嚻
绡
毊
莦
瀟
滌
㶞
潊
潅
涴
洨
溠
㶠
汝
㴏
滮
汃
荻
䯄
埖
崋
蚜
袦
晊
紦
𠕞
烆
弳
㓑
消息
消费
取消
消失
消耗
消化
消极
消除
消防
消灭
