Bản dịch của từ 消化 trong tiếng Việt

消化

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

消化 (Động từ)

xiāo huà
01

Tiêu hoá

食物进入人或者动物身体里面以后经过物理或者化学作用,变成容易被身体吸收的东西

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tiếp thu

比喻完全理解新的知识或者信息,并能把它变成自己可以使用的东西

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 消化

xiāo

huà

Các từ liên quan

消不得
消不的
消中
消乏
消亡
化为泡影
消
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
㴅, 痟, 逍, 銷, 𣱩, 硝
Hình thái radical:
⿰,⺡,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨丶ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép