Bản dịch của từ 消化腺 trong tiếng Việt

消化腺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

消化腺 (Danh từ)

xiāo huà xiàn
01

Tuyến tiêu hóa

分泌消化液的腺体。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 消化腺

xiāo

huà

xiàn

Các từ liên quan

消不得
消不的
消中
消乏
消亡
化为泡影
腺病质
腺癌
腺细胞
消
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
㴅, 痟, 逍, 銷, 𣱩, 硝
Hình thái radical:
⿰,⺡,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨丶ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép