Bản dịch của từ 消声匿影 trong tiếng Việt

消声匿影

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

消声匿影 (Tính từ)

xiāo shēng nì yǐng
01

Sự lẩn tránh hoặc không để lại dấu vết

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 消声匿影

xiāo

shēng

yǐng

Các từ liên quan

消不得
消不的
消中
消乏
消亡
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
匿丧
匿伏
匿作
匿光
匿名
影业
影书
影事
影从
消
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
㴅, 痟, 逍, 銷, 𣱩, 硝
Hình thái radical:
⿰,⺡,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨丶ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép