Bản dịch của từ 消夜图 trong tiếng Việt
消夜图
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāo | ㄒㄧㄠ | x | iao | thanh ngang |
消夜图 (Danh từ)
【xiāo yè tú】
01
Một loại dụng cụ dùng trong trò chơi cá cược/博戏 thời cổ (mang tính dụng cụ để chơi, như con xúc xắc hoặc đồ chia thắng thua trong trò chơi cổ)
古代的一种博戏用具。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 消夜图
xiāo
消
yè
夜
tú
图
Các từ liên quan
消不得
消不的
消中
消乏
消亡
夜不成寐
夜不收
夜不闭户
夜严
夜中
图为不轨
图乙
图书
图书府
- Bính âm:
- 【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
- Các biến thể:
- 㴅, 痟, 逍, 銷, 𣱩, 硝
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,肖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨丶ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
枵
嘵
嚣
熇
箾
侾
灲
嚻
绡
毊
莦
瀟
滌
㶞
潊
潅
涴
洨
溠
㶠
汝
㴏
滮
汃
荻
䯄
埖
崋
蚜
袦
晊
紦
𠕞
烆
弳
㓑
消息
消费
取消
消失
消耗
消化
消极
消除
消防
消灭
