Bản dịch của từ 消寒图 trong tiếng Việt

消寒图

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

消寒图 (Cụm từ)

xiāo hán tú
01

旧俗冬至后八十一日之计日图。其形制不一。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 消寒图

xiāo

hán

Các từ liên quan

消不得
消不的
消中
消乏
消亡
寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
图为不轨
图乙
图书
图书府
消
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
㴅, 痟, 逍, 銷, 𣱩, 硝
Hình thái radical:
⿰,⺡,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨丶ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép