Bản dịch của từ 消弥 trong tiếng Việt

消弥

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

消弥 (Động từ)

xiāo mí
01

Tiêu trừ, xóa bỏ, làm mất đi (những điều xấu, chướng ngại); giống nghĩa với 消弭

见“消弭”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 消弥

xiāo

Các từ liên quan

消不得
消不的
消中
消乏
消亡
弥久
弥事
弥亘
弥代
弥侈
消
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
㴅, 痟, 逍, 銷, 𣱩, 硝
Hình thái radical:
⿰,⺡,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨丶ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép