Bản dịch của từ 消得 trong tiếng Việt

消得

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

消得 (Động từ)

xiāo de
01

Đáng (để) — xứng đáng; có giá trị được nhận/được hưởng (Hán-Việt: tiêu đắc)

3.值得;配得。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dạng viết/方言 của “消的”,thường mang nghĩa liên quan đến 'có thể tiêu tan/tiêu hết' hoặc chỉ phương tiện/xe cộ để đi lại (theo từ cổ/方言用法)

1.亦作“消的”。

Ví dụ
03

2.需要;须得。

Ví dụ
04

Chịu được; chịu đựng (không bị ảnh hưởng/ hỏng khi gặp điều kiện nào đó)

4.禁得起。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Hưởng thụ; dùng (một vật, một quyền lợi) để cảm thấy thoải mái, thích thú

5.享受;享用。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 消得

xiāo

Các từ liên quan

消不得
消不的
消中
消乏
消亡
得一
得一元宝
得一望十
得一知己死可无恨
消
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
㴅, 痟, 逍, 銷, 𣱩, 硝
Hình thái radical:
⿰,⺡,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨丶ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép