Bản dịch của từ 消息灵通 trong tiếng Việt

消息灵通

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

消息灵通 (Tính từ)

xiāo xi líng tōng
01

Có khả năng nắm bắt thông tin nhanh chóng, nhạy bén.

指对各方面的消息能及时掌握。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 消息灵通

xiāo

líng

tōng

Các từ liên quan

消不得
消不的
消中
消乏
消亡
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
通一
通上彻下
通业
通丧
通个
消
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
㴅, 痟, 逍, 銷, 𣱩, 硝
Hình thái radical:
⿰,⺡,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨丶ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép