Bản dịch của từ 消息盈虚 trong tiếng Việt
消息盈虚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāo | ㄒㄧㄠ | x | iao | thanh ngang |
消息盈虚 (Danh từ)
【xiāo xī yíng xū】
01
Tin tức về sự thay đổi, thăng trầm của sự vật hoặc hành động.
指事物的盛衰变化或行为的出处进退。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 消息盈虚
xiāo
消
xī
息
yíng
盈
xū
虚
Các từ liên quan
消不得
消不的
消中
消乏
消亡
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
盈不足
盈不足术
盈亏
盈仞
盈余
虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
- Bính âm:
- 【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
- Các biến thể:
- 㴅, 痟, 逍, 銷, 𣱩, 硝
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,肖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨丶ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
枵
嘵
嚣
熇
箾
侾
灲
嚻
绡
毊
莦
瀟
滌
㶞
潊
潅
涴
洨
溠
㶠
汝
㴏
滮
汃
荻
䯄
埖
崋
蚜
袦
晊
紦
𠕞
烆
弳
㓑
消息
消费
取消
消失
消耗
消化
消极
消除
消防
消灭
