Bản dịch của từ 消愁破闷 trong tiếng Việt

消愁破闷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

消愁破闷 (Tính từ)

xiāo chóu pò mèn
01

Giải sầu phá muộn; xua tan nỗi buồn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 消愁破闷

xiāo

chóu

mèn

Các từ liên quan

消不得
消不的
消中
消乏
消亡
愁乡
愁予
愁云
愁云惨淡
破不剌
破业
破业失产
破丢不答
破丢不落
闷人
闷倦
闷叹
消
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
㴅, 痟, 逍, 銷, 𣱩, 硝
Hình thái radical:
⿰,⺡,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨丶ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép