Bản dịch của từ 消损白日 trong tiếng Việt

消损白日

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

消损白日 (Tính từ)

xiāo sǔn bái rì
01

Tiêu tốn thời gian; hao phí thời gian

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 消损白日

xiāo

sǔn

bái

Các từ liên quan

消不得
消不的
消中
消乏
消亡
损上益下
损之又损
损人
损人不利己
损人利己
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
消
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
㴅, 痟, 逍, 銷, 𣱩, 硝
Hình thái radical:
⿰,⺡,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨丶ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép