Bản dịch của từ 消摩 trong tiếng Việt

消摩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

消摩 (Động từ)

xiāo mó
01

Xoa bóp, dẫn khí, massage chữa bệnh (dùng tay hoặc ngón để xoa, làm tiêu trừ tắc nghẽn, tăng cường sức khỏe)

谓导引按摩。可以愈病健身。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 消摩

xiāo

Các từ liên quan

消不得
消不的
消中
消乏
消亡
摩切
摩加迪沙
消
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
㴅, 痟, 逍, 銷, 𣱩, 硝
Hình thái radical:
⿰,⺡,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨丶ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép