Bản dịch của từ 消极应付 trong tiếng Việt
消极应付
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāo | ㄒㄧㄠ | x | iao | thanh ngang |
消极应付 (Động từ)
【xiāo jí yìng fù】
01
Ứng phó một cách thụ động, không chủ động giải quyết vấn đề.
不求进取地处理问题。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 消极应付
xiāo
消
jí
极
yìng
应
fù
付
Các từ liên quan
消不得
消不的
消中
消乏
消亡
极丑
极且月
极为
极丽
极乐
应世
应举
应书
应事
付与
付与东流
付丙
付丙丁
付东流
- Bính âm:
- 【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
- Các biến thể:
- 㴅, 痟, 逍, 銷, 𣱩, 硝
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,肖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨丶ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
枵
嘵
嚣
熇
箾
侾
灲
嚻
绡
毊
莦
瀟
滌
㶞
潊
潅
涴
洨
溠
㶠
汝
㴏
滮
汃
荻
䯄
埖
崋
蚜
袦
晊
紦
𠕞
烆
弳
㓑
消息
消费
取消
消失
消耗
消化
消极
消除
消防
消灭
