Bản dịch của từ 消梨花 trong tiếng Việt

消梨花

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

消梨花 (Danh từ)

xiāo lí huā
01

Xem “消黎花” (một cụm từ hoặc tên riêng ít gặp; tham chiếu sang hình thức khác)

见“消黎花”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 消梨花

xiāo

huā

Các từ liên quan

消不得
消不的
消中
消乏
消亡
梨云
梨云梦
梨元
梨园
梨园子弟
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
消
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
㴅, 痟, 逍, 銷, 𣱩, 硝
Hình thái radical:
⿰,⺡,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨丶ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép