Bản dịch của từ 消沮 trong tiếng Việt

消沮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

消沮 (Tính từ)

xiāo jǔ
01

Nản chí, chán nản; thất vọng, tinh thần suy sụp (hơi trang trọng)

1.沮丧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

2.削减;减弱。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 消沮

xiāo

Các từ liên quan

消不得
消不的
消中
消乏
消亡
沮丧
沮乱
沮伤
沮力
沮劝
消
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
㴅, 痟, 逍, 銷, 𣱩, 硝
Hình thái radical:
⿰,⺡,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨丶ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép