Bản dịch của từ 消烁 trong tiếng Việt

消烁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

消烁 (Động từ)

xiāo shuò
01

Tắt dần, hao mòn rồi biến mất (như ánh sáng hoặc dấu vết dần mờ); giống ý “消铄” ( = tiêu, / = tàn sáng/nhạt đi)

见“消铄”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 消烁

xiāo

shuò

Các từ liên quan

消不得
消不的
消中
消乏
消亡
烁亮
烁光
烁德
烁日
烁灼
消
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
㴅, 痟, 逍, 銷, 𣱩, 硝
Hình thái radical:
⿰,⺡,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨丶ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép