Bản dịch của từ 消熊 trong tiếng Việt

消熊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

消熊 (Danh từ)

xiāo xióng
01

Gấu béo; gấu mập (dùng để chỉ con gấu bụ bẫm, thịt nặng)

肥熊。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 消熊

xiāo

xióng

Các từ liên quan

消不得
消不的
消中
消乏
消亡
熊丸
熊侯
熊僚
消
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
㴅, 痟, 逍, 銷, 𣱩, 硝
Hình thái radical:
⿰,⺡,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨丶ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép