Bản dịch của từ 消瘅 trong tiếng Việt

消瘅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

消瘅 (Danh từ)

xiāo dān
01

Tên một loại bệnh (thuật ngữ y học cũ), thường chỉ bệnh gây hao mòn, suy nhược cơ thể

病名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 消瘅

xiāo

dān

Các từ liên quan

消不得
消不的
消中
消乏
消亡
瘅恶
瘅恶司
瘅恶彰善
瘅暑
瘅热
消
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
㴅, 痟, 逍, 銷, 𣱩, 硝
Hình thái radical:
⿰,⺡,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨丶ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép