Bản dịch của từ 消纳 trong tiếng Việt
消纳
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāo | ㄒㄧㄠ | x | iao | thanh ngang |
消纳 (Động từ)
【xiāo nà】
01
Thu nhận, tiếp nhận rồi gom lại hoặc xử lý (ví dụ: tiếp nhận ý kiến, tiêu thụ/rút bớt hàng hóa)
1.归纳。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tiêu thụ, tiếp nhận hoặc chứa đựng (ý: tiếp nhận/chi trả, xử lý một lượng vật/tiền/nguồn lực); tương tự “tiêu hóa, tiếp nhận”
2.消受,容纳。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tiêu thụ; bán đi để xử lý hoặc tiêu dùng (ví dụ: tiêu thụ hàng hóa, xử lý rác thải bằng cách bán hoặc dùng)
3.销售。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Tiêu hao, dùng hết hoặc tiếp nhận rồi tiêu thụ (ví dụ: 消纳资源、消纳垃圾),cảm giác như 'hút đi' rồi chuyển hóa
4.消耗,耗去。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 消纳
xiāo
消
nà
纳
Các từ liên quan
消不得
消不的
消中
消乏
消亡
纳下
纳交
纳亨
纳佑
纳入
- Bính âm:
- 【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
- Các biến thể:
- 㴅, 痟, 逍, 銷, 𣱩, 硝
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,肖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨丶ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
枵
嘵
嚣
熇
箾
侾
灲
嚻
绡
毊
莦
瀟
滌
㶞
潊
潅
涴
洨
溠
㶠
汝
㴏
滮
汃
荻
䯄
埖
崋
蚜
袦
晊
紦
𠕞
烆
弳
㓑
消息
消费
取消
消失
消耗
消化
消极
消除
消防
消灭
