Bản dịch của từ 消缴 trong tiếng Việt

消缴

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

消缴 (Động từ)

xiāo jiǎo
01

Nộp/đưa (báo cáo, vật phẩm, tiền bạc) theo yêu cầu; hoàn thành việc giao nộp (ví dụ: nộp tiền, nộp chứng từ) — Hán Việt: tiêu () + giao () = hoàn thành giao nộp

1.交差;交代。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.消受,吃掉。有诙谐意。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 消缴

xiāo

jiǎo

Các từ liên quan

消不得
消不的
消中
消乏
消亡
缴付
缴公
缴凭
缴卷
缴奏
消
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
㴅, 痟, 逍, 銷, 𣱩, 硝
Hình thái radical:
⿰,⺡,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨丶ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép