Bản dịch của từ 消肠酒 trong tiếng Việt

消肠酒

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

消肠酒 (Cụm từ)

xiāo cháng jiǔ
01

古代的一种烈性醇酒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 消肠酒

xiāo

cháng

jiǔ

Các từ liên quan

消不得
消不的
消中
消乏
消亡
肠套叠
肠子
肠断
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
消
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
㴅, 痟, 逍, 銷, 𣱩, 硝
Hình thái radical:
⿰,⺡,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨丶ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép