Bản dịch của từ 消详 trong tiếng Việt

消详

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

消详 (Động từ)

xiāo xiáng
01

Nhìn kỹ, xem xét tỉ mỉ; suy xét, nghĩ ngợi (để đánh giá hoặc hiểu rõ)

1.端详;揣摩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thoải mái, ung dung tự tại; giống “逍遥” (ung dung, vô lo)

2.犹逍遥。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

trì hoãn, chậm chạp (ý nói kéo dài thời gian, lề mề)

3.犹拖延。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 消详

xiāo

xiáng

Các từ liên quan

消不得
消不的
消中
消乏
消亡
详一
详中
详丽
详事
详交
消
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
㴅, 痟, 逍, 銷, 𣱩, 硝
Hình thái radical:
⿰,⺡,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨丶ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép