Bản dịch của từ 消费基金 trong tiếng Việt

消费基金

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

消费基金 (Danh từ)

xiāo fèi jī jīn
01

Phần thu nhập quốc dân dùng cho tiêu dùng cá nhân và xã hội.

用于个人和社会消费的那一部分国民收入。包括个人消费、文教卫生科学等方面支出以及社会保障基金和国家管理费用等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 消费基金

xiāo

fèi

jīn

Các từ liên quan

消不得
消不的
消中
消乏
消亡
费事
费力
费力不讨好
基业
基于
基价
基体
基兆
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
消
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
㴅, 痟, 逍, 銷, 𣱩, 硝
Hình thái radical:
⿰,⺡,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨丶ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép