Bản dịch của từ 消遣 trong tiếng Việt

消遣

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

消遣 (Động từ)

xiāo qiǎn
01

Tiêu khiển; giải trí; giải khuây; giải toả

用自己感觉愉快的事来度过空闲时间,消闲解闷

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

消遣 (Danh từ)

xiāo qiǎn
01

Thú vui tiêu khiển; trò chơitiêu khiển; trò chơi giải trí

休闲游戏

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 消遣

xiāo

qiǎn

Các từ liên quan

消不得
消不的
消中
消乏
消亡
遣书
遣令
遣价
遣使
遣俘
消
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
㴅, 痟, 逍, 銷, 𣱩, 硝
Hình thái radical:
⿰,⺡,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨丶ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép