Bản dịch của từ 消铄 trong tiếng Việt
消铄
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāo | ㄒㄧㄠ | x | iao | thanh ngang |
消铄 (Động từ)
【xiāo shuò】
01
Làm mờ, làm tiêu tán ánh sáng hoặc làm giảm đi (cũng viết là “消烁”); ngả tắt, vụt tắt
1.亦作“消烁”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Làm tiêu giảm; suy giảm, hao hụt (từ nhiều thành ít, từ mạnh thành yếu)
2.消减;减损。指事物由多变少,由大变小,由盛而衰。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tiêu tan, tiêu mất; tan chảy, tan rã (hết)
3.消亡;消融。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Tiêu hao; làm mòn, làm hao tổn (thời gian, sức lực, của cải)
4.消耗;消磨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 消铄
xiāo
消
shuò
铄
Các từ liên quan
消不得
消不的
消中
消乏
消亡
铄亮
铄化
铄口
铄古切今
铄懿渊积
- Bính âm:
- 【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
- Các biến thể:
- 㴅, 痟, 逍, 銷, 𣱩, 硝
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,肖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨丶ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
枵
嘵
嚣
熇
箾
侾
灲
嚻
绡
毊
莦
瀟
滌
㶞
潊
潅
涴
洨
溠
㶠
汝
㴏
滮
汃
荻
䯄
埖
崋
蚜
袦
晊
紦
𠕞
烆
弳
㓑
消息
消费
取消
消失
消耗
消化
消极
消除
消防
消灭
