Bản dịch của từ 消防安全培训课程 trong tiếng Việt

消防安全培训课程

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

消防安全培训课程 (Cụm từ)

xiāo fáng ān quán péi xùn kè chéng
01

Khóa huấn luyện an toàn phòng cháy chữa cháy; khóa đào tạo an toàn phòng cháy chữa cháy

消防安全培训课程是为了提高人们对火灾安全的认识和应对能力的课程。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 消防安全培训课程

xiāo

fáng

ān

quán

péi

xùn

chéng

消
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
㴅, 痟, 逍, 銷, 𣱩, 硝
Hình thái radical:
⿰,⺡,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨丶ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép