Bản dịch của từ 消防设备 trong tiếng Việt

消防设备

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

消防设备 (Danh từ)

xiāo fáng shè bèi
01

Thiết bị phòng cháy chữa cháy: các dụng cụ và hệ thống dùng để phát hiện, báo động và dập tắt đám cháy (ví dụ: bình chữa cháy, họng cứu hỏa, đầu báo khói).

防火、救火、探测火警等设备的统称。如灭火器、消防栓等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 消防设备

xiāo

fáng

shè

bèi

消
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
㴅, 痟, 逍, 銷, 𣱩, 硝
Hình thái radical:
⿰,⺡,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨丶ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép