Bản dịch của từ 消防靴 trong tiếng Việt

消防靴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

消防靴 (Danh từ)

xiāo fáng xuē
01

Ủng cứu hỏa

消防靴是一种对高温、热流及火焰的优秀防护能力,鞋面耐2W/cm2热流三分钟的鞋。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 消防靴

xiāo

fáng

xuē

消
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
㴅, 痟, 逍, 銷, 𣱩, 硝
Hình thái radical:
⿰,⺡,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨丶ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép