Bản dịch của từ 消除异己 trong tiếng Việt

消除异己

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

消除异己 (Động từ)

xiāo chú yì jǐ
01

Loại bỏ những người có ý kiến khác biệt hoặc không thuộc nhóm mình.

排挤、消除与自己意见不同或非本集团的人。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 消除异己

xiāo

chú

Các từ liên quan

消不得
消不的
消中
消乏
消亡
除丧
除了
异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
己之所不安勿施于人
己亥杂诗
己任
己巳之变
己所不欲勿加诸人
消
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
㴅, 痟, 逍, 銷, 𣱩, 硝
Hình thái radical:
⿰,⺡,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨丶ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép