Bản dịch của từ 涉想犹存 trong tiếng Việt

涉想犹存

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

涉想犹存 (Tính từ)

shè xiǎng yóu cún
01

在脑中情景仍然存在想象中还历历在目回想起来依然清晰可感可用 Hán-Vi: 'vẫn tồn tại trong tưởng tượng/ý niệm')

涉想:想到,念及;犹;还。形容某种情景依然存在于想像之中。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涉想犹存

shè

xiǎng

yóu

cún

Các từ liên quan

涉世
涉世未深
涉事
涉人
涉俗
想不到
想不开
想似
想像
想像力
犹与
犹且
犹之
犹之乎
犹人
存亡
存亡安危
涉
Bính âm:
【shè】【ㄕㄜˋ】【THIỆP】
Các biến thể:
㴇, 𣥿, 𣻣, 渉, 𣥩, 𣶵
Hình thái radical:
⿰,⺡,步
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨一丨一丨ノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép