Bản dịch của từ 涉览 trong tiếng Việt

涉览

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

涉览 (Động từ)

shè lǎn
01

Lướt qua

浏览

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Xem qua, đọc lướt

浏览

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Đọc

阅读

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涉览

shè

lǎn

Các từ liên quan

涉世
涉世未深
涉事
涉人
涉俗
览历
览取
览古
览察
览总
涉
Bính âm:
【shè】【ㄕㄜˋ】【THIỆP】
Các biến thể:
㴇, 𣥿, 𣻣, 渉, 𣥩, 𣶵
Hình thái radical:
⿰,⺡,步
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨一丨一丨ノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép