Bản dịch của từ 涉黑 trong tiếng Việt

涉黑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

涉黑 (Danh từ)

shè hēi
01

Dính líu đến xã hội đen (tội phạm có tổ chức)

犯罪活动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Liên quan đến tội phạm có tổ chức (băng nhóm)

与帮派有关的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涉黑

shè

hēi

涉
Bính âm:
【shè】【ㄕㄜˋ】【THIỆP】
Các biến thể:
㴇, 𣥿, 𣻣, 渉, 𣥩, 𣶵
Hình thái radical:
⿰,⺡,步
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨一丨一丨ノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép