Bản dịch của từ 涋 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Trơn trượt, nhẵn nhụi như bề mặt ướt át (nhớ đến từ 'trơn tuột' trong tiếng Việt).

滑涋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

涋
Bính âm:
【tū】【ㄊㄨ】【THÔ】
Hình thái radical:
⿰,氵,宊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丶丶乚一丿丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép