ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
涋
Bảng phân tích âm vị 涋
Tū
Trơn trượt, nhẵn nhụi như bề mặt ướt át (nhớ đến từ 'trơn tuột' trong tiếng Việt).
滑涋。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép