Bản dịch của từ 涌泄 trong tiếng Việt
涌泄
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chōng | ㄔㄨㄥ | ch | ong | thanh ngang |
Yǒng | ㄩㄥˇ | y | ong | thanh hỏi |
涌泄 (Động từ)
【yǒng xiè】
01
Phun ra, tuôn trào ra ngoài (chất lỏng hoặc khí); chảy mạnh và vọt ra ngoài
2.喷涌外泄。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nôn mửa, tống xuất chất trong bụng (thải ra bằng nôn hoặc đại thể)
1.呕吐排泄。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涌泄
yǒng
涌
xiè
泄
Các từ liên quan
涌出
涌挤
涌沸
涌泉
涌流
泄下
泄云
泄写
泄利
泄剂
- Bính âm:
- 【chōng】【ㄔㄨㄥ】【DŨNG】
- Các biến thể:
- 湧
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,甬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フ丶丨フ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鯒
䞻
硧
怺
俑
嵱
澭
踴
愹
甬
勇
蛹
珫
摏
翀
艟
衝
蹖
舂
沖
憧
浺
充
㳘
㵋
洑
涎
㶔
渕
淳
溽
汀
湄
湮
渎
渥
䍇
衰
涂
㟌
蚟
晏
𠊌
俻
㩻
𠉭
朗
恁
汹涌
涌现
涌入
翻涌
涌起
喷涌
涌泉
奔涌
云涌
涌出
