Bản dịch của từ 涌溜溜 trong tiếng Việt

涌溜溜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chōng

ㄔㄨㄥchongthanh ngang

Yǒng

ㄩㄥˇyongthanh hỏi

涌溜溜 (Tính từ)

yǒng liū liū
01

Miêu tả chuyển động cuộn, phất phơ như lốc nhỏ; dùng như từ tượng thanh/miêu tả trạng thái (ví dụ: khăn, tóc, tà áo) xoay cuộn và bay phấp phới

形容翻卷飘动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涌溜溜

yǒng

liū

Các từ liên quan

涌出
涌挤
涌沸
涌泄
涌泉
溜严
溜之乎也
溜之大吉
溜亮
溜光
涌
Bính âm:
【chōng】【ㄔㄨㄥ】【DŨNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,甬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ丶丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép