Bản dịch của từ 涌金门 trong tiếng Việt
涌金门
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chōng | ㄔㄨㄥ | ch | ong | thanh ngang |
Yǒng | ㄩㄥˇ | y | ong | thanh hỏi |
涌金门 (Danh từ)
【yǒng jīn mén】
01
Cổng Tây của kinh đô tạm thời Lâm An (Nam Tống, nay là Hàng Châu), nằm hướng về Tây Hồ — một cổng thành lịch sử tên là “Dũng Kim Môn”.
南宋行都临安(今杭州市)的西城门。门临西湖。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涌金门
yǒng
涌
jīn
金
mén
门
Các từ liên quan
涌出
涌挤
涌沸
涌泄
涌泉
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
门丁
门上
门上人
门下
门下人
- Bính âm:
- 【chōng】【ㄔㄨㄥ】【DŨNG】
- Các biến thể:
- 湧
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,甬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フ丶丨フ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鯒
䞻
硧
怺
俑
嵱
澭
踴
愹
甬
勇
蛹
珫
摏
翀
艟
衝
蹖
舂
沖
憧
浺
充
㳘
㵋
洑
涎
㶔
渕
淳
溽
汀
湄
湮
渎
渥
䍇
衰
涂
㟌
蚟
晏
𠊌
俻
㩻
𠉭
朗
恁
汹涌
涌现
涌入
翻涌
涌起
喷涌
涌泉
奔涌
云涌
涌出
